京郊日报
Báo Beijing Suburbs Daily, hoạt động 1980-2018
Báo Beijing Suburbs Daily, hoạt động 1980-2018
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Báo Beijing Times
›京郊Jīng jiāovùng ngoại ô Bắc Kinh
›京都jīng dūkinh đô (của một quốc gia)
›京胡jīng hújinghu, một loại nhị hồ 二胡 nhỏ hơn, âm cao hơn, dùng để đệm opera Trung Quốc; cũng gọi là 京二胡
›京都府Jīng dū fǔphủ Kyōto ở miền trung Nhật Bản
›京畿道Jīng jī dàotỉnh Gyeonggi, Hàn Quốc, bao quanh Seoul và Incheon, thủ phủ là thành phố Suwon 水原市[Shui3 yuan2 shi4]
›京都念慈庵Jīng dū Niàn cí ānKing-to Nin Jiom, hoặc chỉ Nin Jiom, nhà sản xuất thuốc ho 枇杷膏[pi2 pa2 gao1]
›京畿jīng jīthủ đô và khu vực xung quanh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.