精简开支
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
精简开支
giảm chi tiêu; cắt giảm chi tiêu
Giản thể精简开支
Phồn thể精簡開支
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng