精简开支精簡開支 jīng jiǎn kāi zhī 精简开支 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 精简开支 trong tiếng Việt giảm chi tiêu; cắt giảm chi tiêu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan