Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
敬服
jìng fú

kính phục; khâm phục; ngưỡng mộ

Cụm từ
警服
jǐng fú

đồng phục cảnh sát

Cụm từ
景福宫
Jǐng fú gōng

Cung Gyeongbokgung ở trung tâm Seoul

Cụm từ
井盖
jǐng gài

nắp cống (trang trọng hơn, 窨井蓋|窨井盖[yin4 jing3 gai4])

Cụm từ
竟敢
jìng gǎn

có sự cả gan; có gan làm gì đó

Cụm từ
精干
jīng gàn

tinh nhuệ (quân đội); đặc biệt (lực lượng); rất có năng lực

Cụm từ
茎干
jīng gàn

thân; cọng

Cụm từ
精干高效
jīng gàn gāo xiào

hiệu quả xuất sắc

Cụm từ
井冈山
Jǐng gāng shān

Thành phố cấp huyện Tĩnh Cương, Ji'an 吉安, Giang Tây

Cụm từ
井冈山市
Jǐng gāng shān shì

Thành phố cấp huyện Tĩnh Cương, Ji'an 吉安, Giang Tây

Cụm từ
静冈县
Jìng gāng xiàn

tỉnh Shizuoka phía tây nam Tokyo, Nhật Bản

Cụm từ
敬告
jìng gào

kính cẩn thông báo; tuyên bố một cách tôn kính

Cụm từ
警告
jǐng gào

cảnh báo; khuyên răn

Cụm từ
晶格
jīng gé

mạng tinh thể (cấu trúc 3 chiều đều đặn được tạo thành bởi các nguyên tử trong tinh thể)

Cụm từ
精耕细作
jīng gēng xì zuò

canh tác chuyên sâu

Cụm từ
精工
jīng gōng

tinh xảo; tinh tế; tuyệt đẹp (tay nghề)

Cụm từ
竞购
jìng gòu

đấu thầu cạnh tranh; cạnh tranh mua (tại cuộc đấu giá)

Cụm từ
景谷
Jǐng gǔ

huyện tự trị dân tộc Thái và Di Cảnh Cốc ở Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

Cụm từ
胫骨
jìng gǔ

xương chày

Cụm từ
精怪
jīng guài

sinh vật siêu nhiên (như yêu quái, quái vật, ma, linh hồn, yêu tinh, v.v.)

Cụm từ
惊怪
jīng guài

kinh ngạc

Cụm từ
景观
jǐng guān

cảnh quan

Cụm từ
经管
jīng guǎn

phụ trách

Cụm từ
警官
jǐng guān

cảnh sát; sĩ quan cảnh sát

Cụm từ
京广
Jīng Guǎng

Bắc Kinh và Quảng Đông

Cụm từ
晶光
jīng guāng

ánh sáng lấp lánh

Cụm từ
精光
jīng guāng

không còn gì (tiền, thức ăn, v.v.); hết sạch; sáng bóng; rạng rỡ; vẻ vang

Cụm từ
京广铁路
Jīng Guǎng Tiě lù

Đường sắt Kinh-Quảng (Bắc Kinh-Quảng Châu)

Cụm từ
景观设计
jǐng guān shè jì

thiết kế cảnh quan

Cụm từ
景谷傣族彝族自治县
Jǐng gǔ Dǎi zú Yí zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Thái và Di Cảnh Cốc ở Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam

Cụm từ