Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
井盖井蓋

jǐng gài

井盖 là gì?

井盖 [jǐng gài] có nghĩa là nắp cống (trang trọng hơn, 窨井蓋|窨井盖[yin4 jing3 gai4]).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 井盖 trong tiếng Việt

nắp cống (trang trọng hơn, 窨井蓋|窨井盖[yin4 jing3 gai4])

Cách đọc và ghi nhớ 井盖

井盖 được đọc là jǐng gài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nắp cống (trang trọng hơn, 窨井蓋|窨井盖[yin4 jing3 gai4])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan