Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精干高效精幹高效

jīng gàn gāo xiào

精干高效 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精干高效 trong tiếng Việt

hiệu quả xuất sắc

Tra từ liên quan