Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经管經管

jīng guǎn

经管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经管 trong tiếng Việt

phụ trách

Tra từ liên quan