精光 jīng guāng 精光 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 精光 trong tiếng Việt không còn gì (tiền, thức ăn, v.v.); hết sạch; sáng bóng; rạng rỡ; vẻ vang 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan