Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精光

jīng guāng

精光 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精光 trong tiếng Việt

không còn gì (tiền, thức ăn, v.v.); hết sạch; sáng bóng; rạng rỡ; vẻ vang

Tra từ liên quan