Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竞购競購

jìng gòu

竞购 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竞购 trong tiếng Việt

đấu thầu cạnh tranh; cạnh tranh mua (tại cuộc đấu giá)

Tra từ liên quan