井冈山市井岡山市 Jǐng gāng shān shì 井冈山市 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 井冈山市 trong tiếng Việt Thành phố cấp huyện Tĩnh Cương, Ji'an 吉安, Giang Tây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan