Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精干精幹

jīng gàn

精干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精干 trong tiếng Việt

  1. tinh nhuệ (quân đội)
  2. đặc biệt (lực lượng)
  3. rất có năng lực
Tra từ liên quan