Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精工

jīng gōng

精工 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精工 trong tiếng Việt

tinh xảo; tinh tế; tuyệt đẹp (tay nghề)

Tra từ liên quan