Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
茎干莖幹

jīng gàn

茎干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 茎干 trong tiếng Việt

  1. thân
  2. cọng
Tra từ liên quan