Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
精虫冲脑
jīng chóng chōng nǎo

nghĩa đen: tinh trùng xông lên não; nghĩa bóng: bị dục vọng lấn át

Cụm từ
泾川
Jīng chuān

huyện Kinh Xuyên, Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc

Cụm từ
经幢
jīng chuáng

cột đá Phật giáo

Cụm từ
泾川县
Jīng chuān xiàn

huyện Kinh Xuyên, Bình Lương 平涼|平凉[Ping2 liang2], Cam Túc

Cụm từ
劲吹
jìng chuī

(gió) thổi mạnh; (ví von) (xu hướng, thay đổi, v.v.) quét qua xã hội

Cụm từ
精纯
jīng chún

thuần khiết; không pha tạp; tinh túy

Cụm từ
荆楚网
jīng chǔ wǎng

IPTV (mạng truyền thông Trung Quốc)

Cụm từ
荆楚网视
jīng chǔ wǎng shì

IPTV (mạng truyền thông Trung Quốc)

Cụm từ
敬词
jìng cí

cụm từ kính trọng; biểu đạt lịch sự

Cụm từ
敬辞
jìng cí

lời lẽ kính trọng; cách diễn đạt lễ phép

Cụm từ
精粹
jīng cuì

súc tích; thuần túy và cô đọng

Cụm từ
惊错
jīng cuò

bối rối; ngạc nhiên và luống cuống

Cụm từ
竞答
jìng dá

thi đua trả lời câu hỏi (trong lớp)

Cụm từ
精打光
jīng dǎ guāng

không còn gì hoàn toàn; hết sạch tiền

Cụm từ
惊呆
jīng dāi

sững sờ; kinh ngạc

Cụm từ
精当
jīng dàng

chính xác và thích hợp

Cụm từ
径道
jìng dào

con đường; đường tắt

Cụm từ
粳稻
jīng dào

gạo không dính hạt tròn (gạo Japonica)

Cụm từ
旌德
Jīng dé

Jingde, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cụm từ
经得起
jīng de qǐ

có thể chịu được

Cụm từ
旌德县
Jīng dé Xiàn

Jingde, một huyện ở Xuancheng 宣城[Xuan1cheng2], An Huy

Cụm từ
景德镇
Jǐng dé zhèn

thành phố cấp địa khu Cảnh Đức Trấn ở tỉnh Giang Tây 江西, nổi tiếng về sứ

Cụm từ
景德镇市
Jǐng dé zhèn Shì

Jingdezhen, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Giang Tây 江西, nổi tiếng về sứ

Cụm từ
劲敌
jìng dí

đối thủ đáng gờm

Cụm từ
境地
jìng dì

hoàn cảnh

Cụm từ
警笛
jǐng dí

còi báo động

Cụm từ
景点
jǐng diǎn

điểm du lịch; danh lam thắng cảnh

Cụm từ
经典
jīng diǎn

kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển; kinh điển (ví dụ, trường hợp,...); điển hình

Cụm từ
静电
jìng diàn

tĩnh điện

Cụm từ
静点
jìng diǎn

truyền dịch bệnh viện

Cụm từ