Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
巴吞鲁日
Bā tūn Lǔ rì

Baton Rouge, thủ phủ của Louisiana

Cụm từ
吧托
bā tuō

cô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]

Cụm từ
吧托女
bā tuō nǚ

cô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]

Cụm từ
把玩
bǎ wán

xoay chuyển trong tay; chơi đùa; nghịch

Cụm từ
八万大藏经
Bā wàn Dà zàng jīng

Đại Tạng Kinh Cao Ly, kinh điển Phật giáo khắc trên 81.340 bảng gỗ và lưu trữ tại chùa Hải Ấn 海印寺 [Hai3 yin4 si4] ở tỉnh Gyeongsang Nam, Hàn Quốc

Cụm từ
巴望
bā wàng

mong mỏi

Cụm từ
霸王
bà wáng

bá chủ; lãnh chúa; bạo chúa

Cụm từ
霸王鞭
bà wáng biān

một loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian; điệu múa gậy có lục lạc

Cụm từ
霸王别姬
Bà wáng Bié Jī

Bá Vương biệt Cơ (vở kinh kịch bi thương của Mai Lan Phương 梅蘭芳|梅兰芳[Mei2 Lan2 fang1]); Bá Vương biệt Cơ (phim 1993 của Trần Khải Ca)

Cụm từ
霸王龙
bà wáng lóng

khủng long bạo chúa

Cụm từ
霸王树
bà wáng shù

cây cọ Madagascar (Pachypodium lamerei)

Cụm từ
霸王条款
bà wáng tiáo kuǎn

(pháp luật) điều khoản không công bằng; điều khoản bất bình đẳng

Cụm từ
八位元
bā wèi yuán

8-bit (tin học)

Cụm từ
把稳
bǎ wěn

đáng tin cậy; dựa được

Cụm từ
把握
bǎ wò

nắm bắt (cũng nghĩa bóng); nắm giữ; cầm; nắm chắc; chắc chắn; chắc (kết quả)

Cụm từ
吧务
bā wù

quản lý diễn đàn

Cụm từ
巴乌
bā wū

bawu, một loại nhạc cụ hơi dăm tự do có hình dạng như sáo và thổi ngang, đặc biệt gắn liền với văn hóa các dân tộc thiểu số ở Vân Nam

Cụm từ
巴西
Bā xī

Brazil

Cụm từ
把戏
bǎ xì

xiếc; ảo thuật; mánh khóe; chiêu trò

Cụm từ
八仙
Bā xiān

Bát Tiên (thần thoại Đạo giáo)

Cụm từ
巴仙
bā xiān

phần trăm (từ mượn)

Cụm từ
巴先
bā xiān

phần trăm (từ mượn)

Cụm từ
巴县
Bā xiàn

huyện Ba ở Trùng Khánh 重慶市|重庆市, Tứ Xuyên

Cụm từ
霸县
Bà xiàn

huyện Ba ở Thiên Tân

Cụm từ
八相成道
bā xiàng chéng dào

tám giai đoạn trong cuộc đời của Đức Phật (Phật giáo)

Cụm từ
八仙过海,各显其能
Bā xiān guò hǎi , gè xiǎn qí néng

xem 八仙過海,各顯神通|八仙过海,各显神通[Ba1 xian1 guo4 hai3 , ge4 xian3 shen2 tong1]

Cụm từ
八仙湖
Bā xiān Hú

xem 草海[Cao3 hai3]

Cụm từ
八仙桌
bā xiān zhuō

bàn vuông kiểu cũ ngồi tám người

Cụm từ
八小时工作制
bā xiǎo shí gōng zuò zhì

chế độ làm việc tám giờ một ngày

Cụm từ
巴希尔
Bā xī ěr

Bashir (tên); Omar Hassan Ahmad al-Bashir (1944-), quân nhân và chính trị gia Sudan, tổng thống Sudan 1993-2019

Cụm từ