Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
八月
Bā yuè

tháng Tám; tháng tám (của năm âm lịch)

Cụm từ
八月份
bā yuè fèn

Tháng Tám

Cụm từ
八月之光
Bā yuè zhī Guāng

"Ánh sáng tháng Tám" (tiểu thuyết của William Faulkner 威廉·福克納|威廉·福克纳[Wei1 lian2 · Fu2 ke4 na4])

Cụm từ
鲅鱼圈
Bà yú quān

quận Bayuquan của thành phố Yingkou 營口市|营口市[Ying2 kou3 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
鲅鱼圈区
Bà yú quān qū

quận Bayuquan của thành phố Yingkou 營口市|营口市, Liêu Ninh

Cụm từ
巴宰族
Bā zǎi zú

Pazeh, một trong các dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ
巴扎
bā zhā

chợ bazaar (từ mượn)

Cụm từ
霸占
bà zhàn

chiếm giữ bằng vũ lực; chiếm đoạt; thống trị

Cụm từ
巴掌
bā zhang

lòng bàn tay; lượng từ: cái tát

Cụm từ
八正道
bā zhèng dào

Bát Chánh Đạo (Phật giáo)

Cụm từ
八珍汤
bā zhēn tāng

bát trân thang, bài thuốc bổ trong y học cổ truyền Trung Quốc

Cụm từ
靶纸
bǎ zhǐ

tờ bia

Cụm từ
巴中
Bā zhōng

địa cấp thị Bazhong ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
巴中市
Bā zhōng shì

địa cấp thị Bazhong ở Panzhihua 攀枝花[Pan1 zhi1 hua1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
霸州
Bà zhōu

Bazhou, thành phố cấp huyện ở Langfang 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc

Cụm từ
霸州市
Bà zhōu shì

Bazhou, thành phố cấp huyện ở Langfang 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc

Cụm từ
吧主
bā zhǔ

quản trị viên hoặc điều hành viên diễn đàn

Cụm từ
霸主
bà zhǔ

một thủ lĩnh mạnh thời Xuân Thu (770-476 TCN); bá chủ; bá vương

Cụm từ
八爪鱼
bā zhuǎ yú

bạch tuộc

Cụm từ
拔擢
bá zhuó

chọn người giỏi để thăng chức

Cụm từ
八字
bā zì

chữ số 8 hoặc 八; ngày sinh dùng trong bói toán

Cụm từ
把子
bà zi

tay cầm

Cụm từ
靶子
bǎ zi

mục tiêu

Cụm từ
八字步
bā zì bù

bước đi với hai chân xoè ra ngoài

Cụm từ
八字方针
bā zì fāng zhēn

chính sách được diễn đạt bằng khẩu hiệu tám chữ; (đặc biệt) khẩu hiệu tám chữ cho chính sách kinh tế do Li Fuchun 李富春[Li3 Fu4chun1] đề xuất năm 1961: 調整、鞏固、充實、提高|调整、巩固、充实、提高…

Cụm từ
八字胡
bā zì hú

ria mép hình chữ 八

Cụm từ
八字胡须
bā zì hú xū

ria mép hình chữ 八

Cụm từ
八字脚
bā zì jiǎo

bàn chân bẹt

Cụm từ
八字眉
bā zì méi

lông mày xếch, hình giống chữ "tám"

Cụm từ
八字命理
bā zì mìng lǐ

bói toán dựa trên tám chữ của ngày sinh

Cụm từ