Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
宝鸡
Bǎo jī

Địa cấp thị Baoji ở Thiểm Tây; thời cổ gọi là Trần Thương 陳倉|陈仓[Chen2 cang1]

Cụm từ
暴击
bào jī

đòn chí mạng (trò chơi)

Cụm từ
爆击
bào jī

biến thể của 暴擊|暴击[bao4 ji1]

Cụm từ
保甲
bǎo jiǎ

hệ thống hành chính cộng đồng và tự vệ lịch sử được tạo ra trong thời Tống và phục hồi trong thời Dân Quốc, trong đó các hộ gia đình được nhóm thành 甲[jia3] và 甲 được nhóm thành…

Cụm từ
保驾
bǎo jià

(thời xưa) hộ tống hoàng đế (hoặc nhân vật quan trọng khác); (ngày nay) hộ tống ai đó (thường mang tính hài hước)

Cụm từ
包价
bāo jià

trọn gói; thỏa thuận bao gồm tất cả

Cụm từ
报价
bào jià

báo giá; giá được báo; bảng báo giá

Cụm từ
报价单
bào jià dān

bảng báo giá; danh sách giá; dự toán giá bằng văn bản

Cụm từ
宝嘉康蒂
Bǎo jiā kāng dì

Pocahontas (khoảng 1595-1617), người Mỹ bản địa nổi tiếng với mối liên hệ với thuộc địa Jamestown, Virginia

Cụm từ
保加利亚
Bǎo jiā lì yà

Bulgaria

Cụm từ
包价旅游
bāo jià lǚ yóu

kỳ nghỉ trọn gói

Cụm từ
保健
bǎo jiàn

bảo vệ sức khỏe; chăm sóc sức khỏe; duy trì sức khỏe tốt

Cụm từ
包间
bāo jiān

phòng riêng (trong nhà hàng, hoặc karaoke, v.v.); phòng khách; gian; phòng nhỏ

Cụm từ
报检
bào jiǎn

kiểm tra kiểm dịch

Cụm từ
宝剑
bǎo jiàn

(kiếm hai lưỡi); LT:把[ba3],方[fang1]

Cụm từ
保健操
bǎo jiàn cāo

bài tập thể dục sức khỏe

Cụm từ
包剪锤
bāo jiǎn chuí

trò chơi oẳn tù tì

Cụm từ
包浆
bāo jiāng

lớp patina (độ bóng trên bề mặt đồ cổ)

Cụm từ
胞浆
bāo jiāng

tế bào chất

Cụm từ
保角
bǎo jiǎo

(toán) bảo toàn góc; đồng dạng

Cụm từ
包剿
bāo jiǎo

bao vây và tiêu diệt (cướp)

Cụm từ
堡礁
bǎo jiāo

rạn san hô chắn

Cụm từ
保角对应
bǎo jiǎo duì yìng

(toán) ánh xạ bảo toàn khoảng cách; ánh xạ đồng dạng

Cụm từ
包饺子
bāo jiǎo zi

gói bánh chẻo (sủi cảo hoặc há cảo)

Cụm từ
保洁
bǎo jié

vệ sinh

Cụm từ
报捷
bào jié

báo cáo thành công; tuyên bố chiến thắng

Cụm từ
报界
bào jiè

giới báo chí; giới phóng viên; các nhà báo

Cụm từ
宝洁
Bǎo jié

Procter & Gamble (công ty hàng tiêu dùng)

Cụm từ
宝洁公司
Bǎo jié Gōng sī

Procter & Gamble

Cụm từ
保洁箱
bǎo jié xiāng

thùng rác

Cụm từ