Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
胞宫
bāo gōng

tử cung; dạ con

Cụm từ
包工头
bāo gōng tóu

thầu trưởng

Cụm từ
保固
bǎo gù

cam kết khắc phục mọi thiếu sót về chất lượng của công trình, sản phẩm hoặc dịch vụ; bảo hành; đảm bảo

Cụm từ
包谷
bāo gǔ

(tiếng địa phương) ngô; bắp; cũng viết 苞穀|苞谷[bao1 gu3]

Cụm từ
苞谷
bāo gǔ

biến thể của 包穀|包谷[bao1 gu3]

Cụm từ
保管
bǎo guǎn

giữ gìn; chăm sóc; đảm bảo; chắc chắn; người quản lý; người phụ trách

Cụm từ
包管
bāo guǎn

đảm bảo; bảo đảm

Cụm từ
报官
bào guān

báo cáo vụ án lên quan phủ (cũ)

Cụm từ
报关
bào guān

khai báo hải quan

Cụm từ
报馆
bào guǎn

tòa soạn báo

Cụm từ
爆管
bào guǎn

kíp nổ; phụt cháy

Cụm từ
暴光
bào guāng

phơi sáng

Cụm từ
曝光
bào guāng

phơi sáng (nhiếp ảnh); (bóng) phơi bày (một vụ bê bối); (quảng cáo) sự xuất hiện; phát âm Đài Loan [pu4 guang1]

Cụm từ
爆光
bào guāng

phơi sáng trong nhiếp ảnh; phơi bày trước công chúng

Cụm từ
曝光表
bào guāng biǎo

máy đo sáng; máy đo phơi sáng

Cụm từ
保管员
bǎo guǎn yuán

người quản lý; nhân viên kho

Cụm từ
宝贵
bǎo guì

có giá trị; quý giá; coi trọng; trân trọng; coi là quan trọng

Cụm từ
包裹
bāo guǒ

gói lại; băng lại; bọc; bưu kiện; kiện hàng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
报国
bào guó

cống hiến cho tổ quốc

Cụm từ
包含
bāo hán

chứa; bao hàm; bao gồm

Cụm từ
包涵
bāo han

thông cảm; tha thứ; chịu đựng; khoan dung

Cụm từ
饱含
bǎo hán

đầy (cảm xúc); tràn ngập (tình yêu, nước mắt, v.v.)

Cụm từ
包豪斯
Bāo háo sī

trường phái Bauhaus (trường kiến trúc và thiết kế hiện đại của Đức)

Cụm từ
包河
Bāo hé

Baohe, một quận của thành phố Hợp Phì 合肥市[He2fei2 Shi4], An Huy

Cụm từ
饱和
bǎo hé

bão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được

Cụm từ
抱恨
bào hèn

có nỗi tiếc nuối day dứt

Cụm từ
包河区
Bāo hé Qū

Baohe, một quận của thành phố Hợp Phì 合肥市[He2fei2 Shi4], An Huy

Cụm từ
饱和脂肪
bǎo hé zhī fáng

chất béo bão hòa

Cụm từ
饱和脂肪酸
bǎo hé zhī fáng suān

axit béo bão hòa (SFA)

Cụm từ
暴洪
bào hóng

trận lụt bất ngờ, dữ dội; lũ quét

Cụm từ