Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
包巾
bāo jīn

khăn trùm đầu; khăn xếp

Cụm từ
包金
bāo jīn

mạ vàng; (cũ) thù lao trả cho diễn viên hoặc đoàn kịch bởi nhà hát

Cụm từ
报禁
bào jìn

hạn chế xuất bản báo chí; hạn chế báo chí

Cụm từ
保靖
Bǎo jìng

Huyện Baojing thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]

Cụm từ
包茎
bāo jīng

hẹp bao quy đầu (y học)

Cụm từ
报警
bào jǐng

báo động; báo cảnh sát

Cụm từ
饱经沧桑
bǎo jīng cāng sāng

trải qua nhiều biến cố

Cụm từ
饱经风霜
bǎo jīng fēng shuāng

dày dạn phong sương; đã trải qua gian khổ cuộc sống

Cụm từ
报警器
bào jǐng qì

thiết bị báo động (ví dụ: báo trộm hoặc báo cháy); thiết bị cảnh báo

Cụm từ
保靖县
Bǎo jìng Xiàn

Huyện Baojing thuộc Châu tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Tương Tây 湘西土家族苗族自治州[Xiang1 xi1 Tu3 jia1 zu2 Miao2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1]

Cụm từ
饱经忧患
bǎo jīng yōu huàn

kinh qua nhiều đau khổ

Cụm từ
宝鸡市
Bǎo jī Shì

Địa cấp thị Baoji ở Thiểm Tây; thời cổ gọi là Trần Thương 陳倉|陈仓[Chen2 cang1]

Cụm từ
包举
bāo jǔ

tóm tắt; nuốt chửng; thôn tính; sáp nhập

Cụm từ
暴君
bào jūn

bạo chúa; bạo quân

Cụm từ
报刊
bào kān

báo chí và tạp chí; báo chí

Cụm từ
保康
Bǎo kāng

huyện Baokang ở Xiangfan 襄樊[Xiang1 fan2], Hồ Bắc

Cụm từ
保康县
Bǎo kāng xiàn

huyện Baokang ở Xiangfan 襄樊[Xiang1 fan2], Hồ Bắc

Cụm từ
报刊摊
bào kān tān

sạp báo

Cụm từ
报考
bào kǎo

đăng ký dự thi

Cụm từ
宝可梦
Bǎo kě mèng

Pokémon

Cụm từ
暴恐
bào kǒng

(định ngữ) khủng bố

Cụm từ
暴扣
bào kòu

úp rổ (bóng rổ)

Cụm từ
宝库
bǎo kù

kho báu; kho tàng; kho tàng quý giá (thường nghĩa bóng, sách trí tuệ quý giá)

Cụm từ
雹块
báo kuài

cục mưa đá

Cụm từ
爆款
bào kuǎn

(bán lẻ) mặt hàng hot

Cụm từ
抱愧
bào kuì

cảm thấy xấu hổ

Cụm từ
包括
bāo kuò

bao gồm; bao hàm; liên quan; tích hợp; gồm có

Cụm từ
宝莱坞
Bǎo lái wù

Bollywood (ngành công nghiệp điện ảnh tại Mumbai, Ấn Độ)

Cụm từ
包揽
bāo lǎn

độc quyền; đảm nhận mọi trách nhiệm; đảm đương toàn bộ công việc

Cụm từ
宝蓝
bǎo lán

màu xanh lam ngọc bích

Cụm từ