Kết quả cho “飞机”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
máy bay
vệt hơi nước sau đuôi máy bay khi máy bay đang bay
sân bay; (tiếng lóng) ngực phẳng; LT:處|处[chu4]
phi công; phi công lái máy bay
vé máy bay; LT:張|张[zhang1]
bữa ăn trên máy bay
tai nạn máy bay
cửa khoang máy bay
xuống máy bay; rời khỏi máy bay
thủ dâm (tiếng lóng)
(khẩu ngữ) cho ai đó leo cây; không thực hiện đúng hẹn
Concorde, máy bay chở khách siêu thanh
máy bay một cánh
máy bay hai tầng cánh
thủy phi cơ
xem 直升機|直升机[zhi2 sheng1 ji1]
tàu con thoi không gian
máy bay phản lực
COMAC (công ty hàng không Trung Quốc)
máy bay cất cánh và hạ cánh thẳng đứng
máy bay cất hạ cánh đường băng ngắn
máy bay cất hạ cánh thẳng đứng hoặc trên đường băng ngắn