中国商用飞机
COMAC (công ty hàng không Trung Quốc)
COMAC (công ty hàng không Trung Quốc)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Tổng công ty Công nghiệp Phương Bắc Trung Quốc (Norinco)
›中国国家航天局Zhōng guó Guó jiā Háng tiān júCơ quan Quản lý Không gian Quốc gia Trung Quốc (CNSA)
›中国国防科技信息中心Zhōng guó Guó fáng Kē jì Xìn xī Zhōng xīnTrung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc phòng Trung Quốc (CDSTIC)
›中国国际信托投资公司Zhōng guó Guó jì Xìn tuō Tóu zī gōng sīCITIC; Công ty Đầu tư và Ủy thác Quốc tế Trung Quốc
›中国光大银行Zhōng guó Guāng dà Yín hángNgân hàng Quang Đại Trung Quốc
›中国同盟会Zhōng guó Tóng méng huìĐồng Minh Hội, liên minh dân chủ của Tôn Trung Sơn, thành lập năm 1905, trở thành Quốc dân đảng 國民黨|国民党 năm…
›中国国家博物馆Zhōng guó Guó jiā Bó wù guǎnBảo tàng Quốc gia Trung Quốc
›中国化Zhōng guó huàđồng hóa thành Trung Quốc; mang đặc điểm Trung Quốc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.