放飞机
(khẩu ngữ) cho ai đó leo cây; không thực hiện đúng hẹn
(khẩu ngữ) cho ai đó leo cây; không thực hiện đúng hẹn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(YHCT) thực hành trích máu; (y học) thực hiện lấy máu; (khẩu ngữ) làm ai đó chảy máu; gây vết thương nghiêm…
›放闪fàng shǎn(khẩu ngữ) (cặp đôi) thể hiện tình cảm nơi công cộng hoặc đăng ảnh trên mạng xã hội
›放空挡fàng kōng dǎngthả trôi xe ở số mo (trong ô tô); (khẩu ngữ) không mặc đồ lót
›放水屁fàng shuǐ pì(khẩu ngữ) đi ngoài không kiểm soát
›佛系fó xì(từ mới khoảng năm 2017) (khẩu ngữ) thoải mái về mọi thứ (thường dùng để mô tả người trẻ không theo đuổi xã…
›放电fàng diànphóng điện; (khẩu ngữ) thu hút; quyến rũ
›敷汤药fū tāng yào(khẩu ngữ) bồi thường chi phí y tế
›废物点心fèi wù diǎn xin(khẩu ngữ) người vô dụng; kẻ thất bại
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.