Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
水上飞机水上飛機

shuǐ shàng fēi jī

水上飞机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 水上飞机 trong tiếng Việt

thủy phi cơ

Tra từ liên quan