直升飞机直升飛機 zhí shēng fēi jī 直升飞机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 直升飞机 trong tiếng Việt xem 直升機|直升机[zhi2 sheng1 ji1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan