喷气式飞机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
喷气式飞机
máy bay phản lực
Giản thể喷气式飞机
Phồn thể噴氣式飛機
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng