Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
下飞机下飛機

xià fēi jī

下飞机 là gì?

下飞机 [xià fēi jī] có nghĩa là xuống máy bay; rời khỏi máy bay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 下飞机 trong tiếng Việt

  1. xuống máy bay
  2. rời khỏi máy bay

Cách đọc và ghi nhớ 下飞机

下飞机 được đọc là xià fēi jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xuống máy bay; rời khỏi máy bay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan