Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “遍”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
biàn

lần

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
遍体
biàn tǐ

khắp cơ thể

Cụm từ
遍历
biàn lì

duyệt qua; đi khắp; (toán) có tính chất ergodic

Cụm từ
遍及
biàn jí

mở rộng (khắp nơi)

Cụm từ
遍地
biàn dì

khắp nơi; khắp mọi chỗ

Cụm từ
遍布
biàn bù

phủ khắp (khu vực); có mặt khắp nơi

Cụm từ
遍身
biàn shēn

khắp toàn thân

Cụm từ
遍体鳞伤
biàn tǐ lín shāng

bị thương tích khắp người; bị đánh bầm dập; đầy vết bầm

Cụm từ
遍地开花
biàn dì kāi huā

(thành ngữ) nở rộ khắp nơi; xuất hiện khắp nơi; phát triển mạnh mẽ trên diện rộng

Thành ngữ
普遍
pǔbiàn

Phổ biến, rộng rãi, rộng khắp

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
一遍
yī biàn

một lần (từ đầu đến cuối); một lần qua

Cụm từ
传遍
chuán biàn

lan truyền rộng rãi

Cụm từ
响遍
xiǎng biàn

vang khắp nơi

Cụm từ
找遍
zhǎo biàn

tìm khắp nơi; tìm khắp mọi chỗ; lục soát

Cụm từ
玩遍
wán biàn

thăm quan (nhiều nơi); du lịch vòng quanh (cả nước, cả thành phố,...)

Cụm từ
翻遍
fān biàn

lục tung; lật từng cái; lục soát

Cụm từ
跑遍
pǎo biàn

đi khắp nơi; lùng sục (cả thành phố)

Cụm từ
二遍苦
èr biàn kǔ

bức hại lần thứ hai

Cụm từ
普遍化
pǔ biàn huà

sự khái quát hóa (logic)

Cụm từ
普遍性
pǔ biàn xìng

tính phổ biến; tính phổ quát

Cụm từ
哀鸿遍野
āi hóng biàn yě

nghĩa đen tiếng kêu thảm thiết của ngỗng (thành ngữ); nghĩa bóng: đất nước đầy rẫy nạn nhân thiên tai; người đói khát đầy đồng

Thành ngữ
普遍理论
pǔ biàn lǐ lùn

giả thuyết phổ quát

Cụm từ
横尸遍野
héng shī biàn yě

xác chết đầy đồng; trận chiến chết chóc

Cụm từ
满山遍野
mǎn shān biàn yě

phủ khắp mọi nơi; khắp núi đồi

Cụm từ