遍历遍歷 biàn lì 遍历 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遍历 trong tiếng Việt duyệt qua; đi khắp; (toán) có tính chất ergodic 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan