Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遍历遍歷

biàn lì

遍历 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遍历 trong tiếng Việt

duyệt qua; đi khắp; (toán) có tính chất ergodic

Tra từ liên quan