普遍
phổ quát; chung chung; lan rộng; phổ biến
phổ quát; chung chung; lan rộng; phổ biến
普遍 thường mang nghĩa “phổ quát”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 普遍 cùng cụm 普遍性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tính phổ biến
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tính phổ biến; tính phổ quát
›普遍性假设pǔ biàn xìng jiǎ shègiả thuyết phổ quát
›普遍理论pǔ biàn lǐ lùngiả thuyết phổ quát
›普适pǔ shìphổ quát
›普通话pǔ tōng huàQuan Thoại (ngôn ngữ phổ thông); Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc); lời nói thông thường
›普遍化pǔ biàn huàsự khái quát hóa (logic)
›普选pǔ xuǎnphổ thông đầu phiếu
›普选权pǔ xuǎn quánquyền phổ thông đầu phiếu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.