Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
横尸遍野橫屍遍野

héng shī biàn yě

横尸遍野 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 横尸遍野 trong tiếng Việt

  1. xác chết đầy đồng
  2. trận chiến chết chóc
Tra từ liên quan