Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烽烟遍地烽煙遍地

fēng yān biàn dì

烽烟遍地 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烽烟遍地 trong tiếng Việt

  1. đèn lửa khắp nơi (thành ngữ)
  2. chìm trong khói lửa chiến tranh
Tra từ liên quan