Kết quả cho “自动”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tự động
tự động hóa
hộp số tự động; chuyển số tự động
ô tô
miễn dịch chủ động
hồi phục tự nhiên
thang cuốn
chuyển số tự động
điều khiển tự động
rút tiền tự động; máy rút tiền tự động ATM
thang cuốn
đường đi bộ tự động; thang cuốn ngang
côn tự động
(hành động) tự chủ động
đóng gói tự động (máy tính)
bút chì cơ; bút chì bấm
máy rút tiền; máy rút tiền tự động; ATM
kỹ thuật tự động hóa
máy rút tiền tự động (ATM)
máy bán hàng tự động
máy rút tiền tự động; ATM
máy rút tiền tự động (ATM)
máy hát tự động
phương pháp chụp phóng xạ tự động