Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “自动”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
自动
zìdòng

tự động

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
自动化
zì dòng huà

tự động hóa

Cụm từ
自动挡
zì dòng dǎng

hộp số tự động; chuyển số tự động

Cụm từ
自动车
zì dòng chē

ô tô

Cụm từ
自动免疫
zì dòng miǎn yì

miễn dịch chủ động

Cụm từ
自动恢复
zì dòng huī fù

hồi phục tự nhiên

Cụm từ
自动扶梯
zì dòng fú tī

thang cuốn

Cụm từ
自动挂挡
zì dòng guà dǎng

chuyển số tự động

Cụm từ
自动控制
zì dòng kòng zhì

điều khiển tự động

Cụm từ
自动提款
zì dòng tí kuǎn

rút tiền tự động; máy rút tiền tự động ATM

Cụm từ
自动楼梯
zì dòng lóu tī

thang cuốn

Cụm từ
自动步道
zì dòng bù dào

đường đi bộ tự động; thang cuốn ngang

Cụm từ
自动离合
zì dòng lí hé

côn tự động

Cụm từ
自动自发
zì dòng zì fā

(hành động) tự chủ động

Cụm từ
自动装箱
zì dòng zhuāng xiāng

đóng gói tự động (máy tính)

Cụm từ
自动铅笔
zì dòng qiān bǐ

bút chì cơ; bút chì bấm

Cụm từ
自动付款机
zì dòng fù kuǎn jī

máy rút tiền; máy rút tiền tự động; ATM

Cụm từ
自动化技术
zì dòng huà jì shù

kỹ thuật tự động hóa

Cụm từ
自动取款机
zì dòng qǔ kuǎn jī

máy rút tiền tự động (ATM)

Cụm từ
自动售货机
zì dòng shòu huò jī

máy bán hàng tự động

Cụm từ
自动提款机
zì dòng tí kuǎn jī

máy rút tiền tự động; ATM

Cụm từ
自动柜员机
zì dòng guì yuán jī

máy rút tiền tự động (ATM)

Cụm từ
自动点唱机
zì dòng diǎn chàng jī

máy hát tự động

Cụm từ
自动射线摄影
zì dòng shè xiàn shè yǐng

phương pháp chụp phóng xạ tự động

Cụm từ