自动铅笔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自动铅笔
bút chì cơ; bút chì bấm
Giản thể自动铅笔
Phồn thể自動鉛筆
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng