自动体外除颤器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自动体外除颤器
máy sốc tim tự động (AED)
Giản thể自动体外除颤器
Phồn thể自動體外除顫器
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng