自动体外除颤器 là gì?
自动体外除颤器 [zì dòng tǐ wài chú chàn qì] có nghĩa là máy sốc tim tự động (AED).
Nghĩa của từ 自动体外除颤器 trong tiếng Việt
máy sốc tim tự động (AED)
Cách đọc và ghi nhớ 自动体外除颤器
自动体外除颤器 được đọc là zì dòng tǐ wài chú chàn qì, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy sốc tim tự động (AED)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .