保安自动化 là gì?
保安自动化 [bǎo ān zì dòng huà] có nghĩa là tự động hóa an ninh.
Nghĩa của từ 保安自动化 trong tiếng Việt
tự động hóa an ninh
Cách đọc và ghi nhớ 保安自动化
保安自动化 được đọc là bǎo ān zì dòng huà, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tự động hóa an ninh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .