亲自动手 là gì?
亲自动手 [qīn zì dòng shǒu] có nghĩa là tự mình làm việc.
Nghĩa của từ 亲自动手 trong tiếng Việt
tự mình làm việc
Cách đọc và ghi nhớ 亲自动手
亲自动手 được đọc là qīn zì dòng shǒu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tự mình làm việc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .