Kết quả cho “胚”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phôi
nội nhũ (thực vật)
(thực vật) túi phôi
lớp mầm; lớp mô trong phôi học
(sinh học) phôi nang
noãn
phôi thai
chồi; mầm; phôi
(sinh học) túi phôi nang
phôi học
gạo xay dối (tức là gạo đã bỏ vỏ trấu, nhưng còn phôi)
coleoptile, vỏ bọc bảo vệ bao quanh chồi non (thực vật)
quá trình phát sinh phôi
(zoology) phôi nang; (mammology) phôi nang
phôi chai
(tiếng lóng) kẻ biến thái; dâm đãng
phôi lúa mì
trung bì tầng (dòng tế bào trong phôi học)
nội bì (dòng tế bào trong phôi thai học)
ngoại bì phôi (dòng tế bào trong phôi học)
mầm lúa mì
động vật ba lá mầm (có ba lớp mầm)