Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胚芽鞘

pēi yá qiào

胚芽鞘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胚芽鞘 trong tiếng Việt

coleoptile, vỏ bọc bảo vệ bao quanh chồi non (thực vật)

Tra từ liên quan