胚肧
胚 là gì?
胚 [pēi] có nghĩa là biến thể của 胚[pei1].
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 胚 trong tiếng Việt
biến thể của 胚[pei1]
Cách đọc và ghi nhớ 胚
胚 được đọc là pēi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 胚[pei1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .