Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胚乳

pēi rǔ

胚乳 là gì?

胚乳 [pēi rǔ] có nghĩa là nội nhũ (thực vật).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胚乳 trong tiếng Việt

nội nhũ (thực vật)

Cách đọc và ghi nhớ 胚乳

胚乳 được đọc là pēi rǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nội nhũ (thực vật)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan