胚乳 là gì?
胚乳 [pēi rǔ] có nghĩa là nội nhũ (thực vật).
Nghĩa của từ 胚乳 trong tiếng Việt
nội nhũ (thực vật)
Cách đọc và ghi nhớ 胚乳
胚乳 được đọc là pēi rǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nội nhũ (thực vật)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .