内胚层內胚層 nèi pēi céng 内胚层 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 内胚层 trong tiếng Việt nội bì (dòng tế bào trong phôi thai học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan