胚层 là gì?
胚层 [pēi céng] có nghĩa là lớp mầm; lớp mô trong phôi học.
Nghĩa của từ 胚层 trong tiếng Việt
- lớp mầm
- lớp mô trong phôi học
Cách đọc và ghi nhớ 胚层
胚层 được đọc là pēi céng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lớp mầm; lớp mô trong phôi học”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .