Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
色胚

sè pēi

色胚 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 色胚 trong tiếng Việt

(tiếng lóng) kẻ biến thái; dâm đãng

Tra từ liên quan