胚胎发生胚胎發生 pēi tāi fā shēng 胚胎发生 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胚胎发生 trong tiếng Việt quá trình phát sinh phôi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan