中胚层
trung bì tầng (dòng tế bào trong phôi học)
trung bì tầng (dòng tế bào trong phôi học)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kỳ thi tuyển sinh vào trung học phổ thông
›中台Zhōng TáiTrung Quốc và Đài Loan
›中兴新村Zhōng xīng Xīn cūnLàng mới Zhongxing, thị trấn kiểu mẫu ở huyện Nam Đầu, miền trung-tây Đài Loan
›中航技进出口有限责任公司Zhōng háng jì Jìn chū kǒu Yǒu xiàn Zé rèn Gōng sīTổng công ty xuất nhập khẩu kỹ thuật hàng không Trung Quốc (CATIC)
›中英Zhōng YīngTrung-Anh; Trung Quốc-Anh
›中英对照Zhōng Yīng duì zhàovăn bản đối chiếu song ngữ Trung - Anh
›中老年人zhōng lǎo nián rénngười trung niên và cao tuổi
›中英文对照Zhōng Yīng wén duì zhàovăn bản đối chiếu song ngữ Trung - Anh
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.