Kết quả tra từ “糕”
Tìm thấy 39 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
糕: biến thể của 糕[gao1]
糕: bánh
糕点: bánh ngọt; món bánh
糕饼: bánh; bánh ngọt
黑森林蛋糕: bánh rừng Đen
松糕鞋: giày đế bằng
松糕: bánh bông lan
马拉糕: bánh bông lan Quảng Đông còn được gọi là bánh mara
云片糕: một loại bánh
雪糕筒: (tiếng Quan Thoại ảnh hưởng Quảng Đông) (khẩu ngữ) cọc tiêu giao thông
雪糕: kem que; kem cây
重油蛋糕: bánh pound
造型蛋糕: bánh thiết kế đặc biệt (ví dụ: bánh hình đàn guitar, máy ảnh hoặc nhân vật hoạt hình)
起士蛋糕: bánh pho mát
起司蛋糕: bánh phô mai
蜂糕: bánh bông lan (bánh bột mì hoặc bột gạo hấp nhẹ)
蛋糕裙: nghĩa đen: váy bánh; váy tầng
蛋糕: bánh ngọt; LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]
萝卜糕: bánh củ cải (một loại dim sum, thường gọi là "bánh củ cải trắng")
萨赫蛋糕: bánh Sachertorte, bánh sô-cô-la Vienna
蒸糕: bánh hấp
芝士蛋糕: bánh phô mai
糯米糕: bánh gạo nếp; LT:塊|块[kuai4]
糟糕: quá tệ; khủng khiếp; thật xui xẻo; kinh khủng; tệ hại
筒子米糕: bánh gạo ống, một cột gạo nếp phục vụ một lần, phủ nước sốt và trang trí (món Đài Loan, ban đầu được chuẩn bị bằng cách nhồi gạo vào ống tre và…
磅蛋糕: bánh pound cake
玉米糕: bánh ngô; polenta (cháo ngô)
炸糕: bánh bột nếp chiên
果焰糕点: bánh tart trái cây
枕头蛋糕: bánh loaf
扒糕: món pudding kiều mạch (món ăn nhẹ từ mì kiều mạch với nước sốt)
年轮蛋糕: bánh baumkuchen
年糕: niên cao, bánh Năm Mới, thường là bánh ngọt hấp làm từ bột gạo nếp
山楂糕: thạch sơn tra, một loại thạch ngọt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc, làm từ quả sơn tra Trung Quốc
小松糕: bánh muffin
寿糕: bánh sinh nhật
切糕: bánh ngọt hạch đào truyền thống Tân Cương
冰糕: kem; que kem; kem que; sorbet
乳酪蛋糕: bánh pho mát