萨赫蛋糕薩赫蛋糕 Sà hè dàn gāo 萨赫蛋糕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 萨赫蛋糕 trong tiếng Việt bánh Sachertorte, bánh sô-cô-la Vienna 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan