Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
山楂糕

shān zhā gāo

山楂糕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 山楂糕 trong tiếng Việt

thạch sơn tra, một loại thạch ngọt phổ biến ở miền bắc Trung Quốc, làm từ quả sơn tra Trung Quốc

Tra từ liên quan