糟糕
quá tệ; khủng khiếp; thật xui xẻo; kinh khủng; tệ hại
quá tệ; khủng khiếp; thật xui xẻo; kinh khủng; tệ hại
糟糕 thường mang nghĩa “quá tệ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 糟糕, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trong tình trạng tồi tệ; kinh khủng; đáng sợ; hoàn toàn đáng tiếc
›糟粕zāo pòcặn bã; bã; rác rưởi; nghĩa bóng: phần dư thừa vô dụng
›糟溜黄鱼片zāo liū huáng yú piànphi lê cá vàng xào
›糟糠妻zāo kāng qīngười vợ cùng chồng trải qua cảnh nghèo khó
›糟溜黄鱼zāo liū huáng yúphi lê cá vàng xào
›糟踏zāo tàbiến thể của 糟蹋[zao1 ta4]
›糟心zāo xīnbực bội; khó chịu; buồn bực
›糟践zāo jianlãng phí; phá hỏng; hủy hoại; xúc phạm nghiêm trọng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.