Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “空间”

Tìm thấy 32 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
空间kōng jiān

空间: không gian; chỗ; (bóng) phạm vi; dư địa; (thiên văn) không gian vũ trụ; (vật lý, toán học) không gian

Cụm từ
空间站kōng jiān zhàn

空间站: trạm vũ trụ

Cụm từ
空间探测器kōng jiān tàn cè qì

空间探测器: tàu thăm dò không gian

Cụm từ
空间探测kōng jiān tàn cè

空间探测: thám hiểm không gian

Cụm từ
空间局kōng jiān jú

空间局: cơ quan không gian

Cụm từ
黎曼空间Lí màn kōng jiān

黎曼空间: không gian Riemann (vật lý)

Cụm từ
高维空间gāo wéi kōng jiān

高维空间: (toán) không gian nhiều chiều hơn

Cụm từ
电子空间diàn zǐ kōng jiān

电子空间: không gian mạng

Cụm từ
载人轨道空间站zài rén guǐ dào kōng jiān zhàn

载人轨道空间站: trạm không gian có người lái quay quanh quỹ đạo

Cụm từ
轨道空间站guǐ dào kōng jiān zhàn

轨道空间站: trạm vũ trụ quỹ đạo

Cụm từ
超维空间chāo wéi kōng jiān

超维空间: không gian siêu chiều; siêu không gian; không gian nhiều chiều hơn

Cụm từ
语义空间yǔ yì kōng jiān

语义空间: không gian ngữ nghĩa

Cụm từ
视空间系统shì kōng jiān xì tǒng

视空间系统: bộ nhớ hình ảnh-không gian

Cụm từ
线性空间xiàn xìng kōng jiān

线性空间: (toán) không gian vector; không gian tuyến tính

Cụm từ
网络空间wǎng luò kōng jiān

网络空间: không gian mạng

Cụm từ
众创空间zhòng chuàng kōng jiān

众创空间: không gian sáng tạo; phòng lab sáng tạo

Cụm từ
相空间xiàng kōng jiān

相空间: không gian pha (toán học, phương trình vi phân thường)

Cụm từ
拓扑空间tuò pū kōng jiān

拓扑空间: không gian tô pô (toán học)

Cụm từ
弯曲空间wān qū kōng jiān

弯曲空间: không gian cong

Cụm từ
坐标空间zuò biāo kōng jiān

坐标空间: không gian tọa độ

Cụm từ
对称空间duì chèn kōng jiān

对称空间: không gian đối xứng (toán)

Cụm từ
子空间zǐ kōng jiān

子空间: không gian con (toán học)

Cụm từ
外层空间wài céng kōng jiān

外层空间: không gian vũ trụ

Cụm từ
四维空间sì wéi kōng jiān

四维空间: không gian bốn chiều (toán học)

Cụm từ
向量空间xiàng liàng kōng jiān

向量空间: (toán) không gian vector; không gian tuyến tính

Cụm từ
参量空间cān liàng kōng jiān

参量空间: không gian mô đun (toán học); không gian tham số

Cụm từ
切空间qiē kōng jiān

切空间: không gian các mặt cắt (toán)

Cụm từ
位形空间wèi xíng kōng jiān

位形空间: không gian cấu hình (toán)

Cụm từ
仿射空间fǎng shè kōng jiān

仿射空间: (toán) không gian affine

Cụm từ
仿射子空间fǎng shè zǐ kōng jiān

仿射子空间: (toán) không gian con afin

Cụm từ
上升空间shàng shēng kōng jiān

上升空间: khả năng phát triển; tiềm năng để tăng trưởng

Cụm từ
三维空间sān wéi kōng jiān

三维空间: không gian ba chiều; 3D

Cụm từ