Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
对称空间對稱空間

duì chèn kōng jiān

对称空间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 对称空间 trong tiếng Việt

không gian đối xứng (toán)

Tra từ liên quan